bring to

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Làm tỉnh lại, đưa về trạng thái tỉnh táo: "bring to" có nghĩa làm cho ai đó hồi tỉnh sau khi bất tỉnh, ngất xỉu, hoặc mất ý thức.
    • Mang đến, đưa đến (một địa điểm hoặc tình huống): Trong ngữ cảnh ít phổ biến hơn, "bring to" có thể chỉ hành động mang một vật hoặc người đến một nơi cụ thể.
dụ sử dụng
  • Làm tỉnh lại:

    • The doctor used smelling salts to bring to the unconscious patient. (Bác sĩ đã dùng muối ngửi để làm tỉnh lại bệnh nhân bất tỉnh.)
    • Cold water on her face finally brought her to. (Nước lạnh trên mặt ấy cuối cùng đã làm ấy tỉnh lại.)
  • Mang đến (một địa điểm):

    • Please bring the documents to my office. (Làm ơn mang tài liệu đến văn phòng của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bring someone to": thường dùng trong y học hoặc tình huống khẩn cấp khi cần hồi sức.

    • They tried everything to bring him to after the accident. (Họ đã thử mọi cách để làm anh ấy tỉnh lại sau tai nạn.)
  • "bring something to" + danh từ chỉ địa điểm: dùng trong giao tiếp hàng ngày để yêu cầu hoặc mô tả việc di chuyển vật.

    • Could you bring the chair to the dining room? (Bạn có thể mang cái ghế đến phòng ăn được không?)
Biến thể từ gần giống
  • Bring around (cụm động từ): thuyết phục ai đó thay đổi ý kiến hoặc làm ai đó tỉnh lại.

    • She was able to bring him around to her point of view. ( ấy đã thuyết phục được anh ấy đồng ý với quan điểm của mình.)
  • Bring back (cụm động từ): mang trả lại hoặc gợi lại ký ức.

    • These pictures bring back sad memories. (Những bức ảnh này gợi lại những ký ức buồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Revive (làm hồi sinh, làm tỉnh lại): thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc tình cảm.

    • The paramedics managed to revive the drowned child. (Nhân viên cấp cứu đã làm tỉnh lại đứa trẻ bị đuối nước.)
  • Resuscitate (hồi sức): kỹ thuật y tế chuyên sâu hơn.

    • They used CPR to resuscitate the patient. (Họ đã dùng CPR để hồi sức cho bệnh nhân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring to light: phát hiện, đưa ra ánh sáng (một bí mật hoặc sự thật).

    • The investigation brought to light several new facts. (Cuộc điều tra đã đưa ra ánh sáng một số sự thật mới.)
  • Bring to an end: kết thúc, chấm dứt.

    • The war was brought to an end by the peace treaty. (Chiến tranh đã được kết thúc bởi hiệp ước hòa bình.)
Thành ngữ liên quan
  • Bring to bear: áp dụng, sử dụng (sức mạnh, ảnh hưởng) để đạt được mục đích.

    • The government brought all its resources to bear on the crisis. (Chính phủ đã áp dụng mọi nguồn lực của mình để giải quyết cuộc khủng hoảng.)
  • Bring to justice: đưa ra công lý, trừng phạt kẻ phạm tội.

    • The police are determined to bring the criminals to justice. (Cảnh sát quyết tâm đưa bọn tội phạm ra trước công lý.)