bring to
- Động từ (cụm động từ):
- Làm tỉnh lại, đưa về trạng thái tỉnh táo: "bring to" có nghĩa là làm cho ai đó hồi tỉnh sau khi bất tỉnh, ngất xỉu, hoặc mất ý thức.
- Mang đến, đưa đến (một địa điểm hoặc tình huống): Trong ngữ cảnh ít phổ biến hơn, "bring to" có thể chỉ hành động mang một vật hoặc người đến một nơi cụ thể.
Làm tỉnh lại:
- The doctor used smelling salts to bring to the unconscious patient. (Bác sĩ đã dùng muối ngửi để làm tỉnh lại bệnh nhân bất tỉnh.)
- Cold water on her face finally brought her to. (Nước lạnh trên mặt cô ấy cuối cùng đã làm cô ấy tỉnh lại.)
Mang đến (một địa điểm):
- Please bring the documents to my office. (Làm ơn mang tài liệu đến văn phòng của tôi.)
"bring someone to": thường dùng trong y học hoặc tình huống khẩn cấp khi cần hồi sức.
- They tried everything to bring him to after the accident. (Họ đã thử mọi cách để làm anh ấy tỉnh lại sau tai nạn.)
"bring something to" + danh từ chỉ địa điểm: dùng trong giao tiếp hàng ngày để yêu cầu hoặc mô tả việc di chuyển vật.
- Could you bring the chair to the dining room? (Bạn có thể mang cái ghế đến phòng ăn được không?)
Bring around (cụm động từ): thuyết phục ai đó thay đổi ý kiến hoặc làm ai đó tỉnh lại.
- She was able to bring him around to her point of view. (Cô ấy đã thuyết phục được anh ấy đồng ý với quan điểm của mình.)
Bring back (cụm động từ): mang trả lại hoặc gợi lại ký ức.
- These pictures bring back sad memories. (Những bức ảnh này gợi lại những ký ức buồn.)
Revive (làm hồi sinh, làm tỉnh lại): thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc tình cảm.
- The paramedics managed to revive the drowned child. (Nhân viên cấp cứu đã làm tỉnh lại đứa trẻ bị đuối nước.)
Resuscitate (hồi sức): kỹ thuật y tế chuyên sâu hơn.
- They used CPR to resuscitate the patient. (Họ đã dùng CPR để hồi sức cho bệnh nhân.)
Bring to light: phát hiện, đưa ra ánh sáng (một bí mật hoặc sự thật).
- The investigation brought to light several new facts. (Cuộc điều tra đã đưa ra ánh sáng một số sự thật mới.)
Bring to an end: kết thúc, chấm dứt.
- The war was brought to an end by the peace treaty. (Chiến tranh đã được kết thúc bởi hiệp ước hòa bình.)
Bring to bear: áp dụng, sử dụng (sức mạnh, ảnh hưởng) để đạt được mục đích.
- The government brought all its resources to bear on the crisis. (Chính phủ đã áp dụng mọi nguồn lực của mình để giải quyết cuộc khủng hoảng.)
Bring to justice: đưa ra công lý, trừng phạt kẻ phạm tội.
- The police are determined to bring the criminals to justice. (Cảnh sát quyết tâm đưa bọn tội phạm ra trước công lý.)